ammonium hydroxide
A scientist carefully pours ammonium hydroxide into a beaker during an experiment.
Danh từ: - Dung dịch amoniac trong nước: "ammonium hydroxide" là một hợp chất hóa học, thực chất là dung dịch của khí amoniac (NH₃) hòa tan trong nước. Nó có công thức hóa học là NH₄OH, nhưng thường tồn tại dưới dạng hỗn hợp cân bằng giữa amoniac và nước. Chất này có mùi khai đặc trưng, có tính kiềm yếu, và thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa, phân bón, hoặc trong công nghiệp thực phẩm.
- (Amoni hydroxit thường được sử dụng làm chất tẩy rửa trong các sản phẩm gia dụng.)
- (Phòng thí nghiệm đã cất giữ amoni hydroxit trong một bình kín để ngăn khí amoniac thoát ra ngoài.)
"aqueous ammonia": Một thuật ngữ khác dùng để chỉ "ammonium hydroxide", nhấn mạnh rằng nó là dung dịch amoniac trong nước.
- Aqueous ammonia is often used in the textile industry for treating fabrics. (Amoniac dạng dung dịch thường được sử dụng trong ngành dệt may để xử lý vải.)
"household ammonia": Một dạng pha loãng của amoni hydroxit dùng trong gia đình.
- Household ammonia is a dilute solution of ammonium hydroxide used for cleaning windows. (Amoniac gia dụng là dung dịch amoni hydroxit loãng được dùng để lau cửa sổ.)
Ammonia (n): Khí amoniac (NH₃), là thành phần cơ bản của amoni hydroxit khi hòa tan trong nước.
- Ammonia gas has a pungent smell. (Khí amoniac có mùi khai mạnh.)
Ammonium (n): Ion amoni (NH₄⁺), một phần của hợp chất amoni hydroxit.
- Ammonium ions are found in many fertilizers. (Các ion amoni có mặt trong nhiều loại phân bón.)
- Dung dịch amoniac: Một cách gọi thông dụng khác cho amoni hydroxit.
- Nước amoniac: Tên gọi dân dã, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
(Không có cụm động từ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ hóa học kỹ thuật.)
(Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "ammonium hydroxide".)